Nghĩa tiếng Việt
gừng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蒁 mang bộ 艹 (thảo, cỏ) — chỉ nhóm cây thảo dược. Phần còn lại chưa được phân tích rõ cấu tạo. Chữ dùng trong 蒁藥 — hỗn hợp thảo dược gồm các loài Curcuma.
Hán-Việt: truật
Mẹo nhớ
Hán-Việt "truật": bộ 艹 (cỏ) — cây thuốc "truật" là chi Curcuma (nghệ), nhớ qua bạch truật (白朮) và nga truật (莪朮) trong Đông y.
Gương Hán-Việt
truật trong "nga truật" (莪朮), "bạch truật" — thảo dược Đông y
Mở khoá kiến thức
Biết 蒁 mở khoá tên thảo dược Đông y: 蒁藥 (hỗn hợp Curcuma), liên hệ với 薑黃 (nghệ vàng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 蒁 (shù/truật) dùng trong 蒁藥 — hỗn hợp thảo mộc từ chi Curcuma gồm: 莪朮 (Curcuma zedoaria), 鬱金 (Curcuma aromatica), 薑黃 (nghệ vàng, Curcuma longa). Đây là tên thảo dược Đông y cổ. Không có phân tích cấu tạo chữ rõ ràng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蒁藥由莪朮、鬱金、薑黃等药材配伍而成。
Thuốc 蒁藥 được bào chế từ các vị Curcuma như nga truật, uất kim, khương hoàng.
- 蒁属姜科植物,具有行气化瘀之功效。
蒁 thuộc họ gừng, có tác dụng hành khí hoạt huyết.
- 古代方书中,蒁为常用药材之一。
Trong y thư cổ đại, 蒁 là một trong những vị thuốc thường dùng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.