Nghĩa tiếng Việt
(xem: mai khôi 玫瑰)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
玫 = 𤣩/王 (Ngọc, biểu nghĩa: ngọc quý) + 文/攵 (biểu âm); chữ hình thanh. Wiktionary ghi 玉 + 文 (alt1=𤣩, c1=s, c2=p, ls=psc). Bộ 王 ở đây thực chất là bộ 玉 (ngọc) viết không có dấu chấm, chỉ đây là loại đá quý.
Hán-Việt: mai
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mai": 王 (ngọc) + 攵 — viên ngọc đỏ như cánh hoa hồng; 玫瑰 là hoa hồng — loài hoa quý như ngọc.
Gương Hán-Việt
mai quý (ngọc quý đỏ), 玫瑰 (hoa hồng)
Mở khoá kiến thức
Biết 玫 hầu như chỉ dùng trong: 玫瑰 (méiguī — hoa hồng), 玫瑰花 (bông hoa hồng), 玫瑰红 (màu đỏ hồng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
玫 là chữ hình thanh: bộ 玉/𤣩 (ngọc) biểu nghĩa, phần 文 biểu âm — ls=psc. Wiktionary xác nhận cấu trúc 玉 + 文 (alt1=𤣩). Nghĩa gốc là một loại đá quý đỏ đẹp; ngày nay 玫 hầu như chỉ xuất hiện trong từ 玫瑰 (hoa hồng).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他送给她一束玫瑰花。
Anh ấy tặng cho cô ấy một bó hoa hồng.
- 玫瑰是爱情的象征。
Hoa hồng là biểu tượng của tình yêu.
- 玫瑰茶有助于美容。
Trà hoa hồng có lợi cho làm đẹp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.