Nghĩa tiếng Việt
nướng chín
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
炙 là chữ hội ý/tượng hình: phần trên là 肉 (nhục — thịt, dạng biến thể) + phần dưới là 火 (hỏa — lửa) — thịt nướng trên lửa. Diễn tả hành động nướng chín trực tiếp trên lửa.
Hán-Việt: chích
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chích" (炙): THỊT (月) trên LỬA (火) — 炙 là nướng trực tiếp; 脍炙人口 là câu nói/bài thơ được 'nướng' vào miệng mọi người.
Gương Hán-Việt
chích trong "châm chích" — đốt, chích; 炙 gợi nhiệt, lửa nóng tác động trực tiếp.
Mở khoá kiến thức
Biết 炙 mở khoá: 脍炙人口 (được yêu thích rộng rãi), 炙热 (nóng như lửa thiêu), 炙烤 (nướng, quay).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
炙 (zhì) là chữ tượng hình/hội ý: phần trên 月/肉 (thịt) + phần dưới 火 (lửa) — hình ảnh miếng thịt đặt trên lửa để nướng. Nghĩa gốc: nướng chín. Nghĩa mở rộng: hơ nóng, phơi nắng; 脍炙人口 (ngon miệng khắp nơi — thành ngữ chỉ thứ được yêu thích rộng rãi). Hình glyph seal và liushutong xác nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 脍炙人口的歌曲让大家都会唱。
Bài hát được yêu thích rộng rãi khiến ai cũng thuộc.
- 夏天的太阳炙热难耐。
Nắng mùa hè nóng gay gắt không chịu được.
- 他把肉放在火上炙烤。
Anh ấy đặt thịt lên lửa nướng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.