Từ vựng tiếng Trung
zhì

Nghĩa tiếng Việt

nướng chín

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

炙 là chữ hội ý/tượng hình: phần trên là 肉 (nhục — thịt, dạng biến thể) + phần dưới là 火 (hỏa — lửa) — thịt nướng trên lửa. Diễn tả hành động nướng chín trực tiếp trên lửa.

Hán-Việt: chích

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chích" (炙): THỊT (月) trên LỬA (火) — 炙 là nướng trực tiếp; 脍炙人口 là câu nói/bài thơ được 'nướng' vào miệng mọi người.

Gương Hán-Việt

chích trong "châm chích" — đốt, chích; 炙 gợi nhiệt, lửa nóng tác động trực tiếp.

Mở khoá kiến thức

Biết 炙 mở khoá: 脍炙人口 (được yêu thích rộng rãi), 炙热 (nóng như lửa thiêu), 炙烤 (nướng, quay).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

炙 seal 1
Tiểu triện
炙 liushutong 1
Lục thư thông

炙 (zhì) là chữ tượng hình/hội ý: phần trên 月/肉 (thịt) + phần dưới 火 (lửa) — hình ảnh miếng thịt đặt trên lửa để nướng. Nghĩa gốc: nướng chín. Nghĩa mở rộng: hơ nóng, phơi nắng; 脍炙人口 (ngon miệng khắp nơi — thành ngữ chỉ thứ được yêu thích rộng rãi). Hình glyph seal và liushutong xác nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 脍炙人口的歌曲让大家都会唱。Kuàizhì rénkǒu de gēqǔ ràng dàjiā dōu huì chàng. thanh 4

    Bài hát được yêu thích rộng rãi khiến ai cũng thuộc.

  • 夏天的太阳炙热难耐。Xiàtiān de tàiyáng zhìrè nán nài. thanh 4

    Nắng mùa hè nóng gay gắt không chịu được.

  • 他把肉放在火上炙烤。Tā bǎ ròu fàng zài huǒ shàng zhìkǎo. thanh 1

    Anh ấy đặt thịt lên lửa nướng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 火 ở dưới, 灸 là cứu (châm cứu/ngải cứu) — nhìn rất giống 炙

  • cùng bộ 火, đều liên quan đến nấu nướng bằng lửa, nhưng 炊 là nấu cơm

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.