Nghĩa tiếng Việt
nhà xây trên đài
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
榭 là chữ hình thanh (psc), đồng thời có yếu tố hội ý: 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ/công trình gỗ) + 射 (Xạ, biểu âm + biểu nghĩa: bắn cung). Nghĩa gốc: đài bắn cung — công trình kiến trúc cổ xây trên đất cao, không có vách ngăn. Dần nghĩa rộng thành đình tạ, lầu các trên nền cao.
Hán-Việt: tạ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tạ": 榭 — gỗ (木) + bắn cung (射) = đình tạ trên nền cao, nơi văn nhân ngâm thơ ngắm cảnh như cổ thi "歌台舞榭".
Gương Hán-Việt
Không có từ Hán-Việt thông dụng; "đình tạ" (亭榭) đôi khi gặp trong văn học cổ dịch sang tiếng Việt.
Mở khoá kiến thức
Biết 榭 giúp đọc 水榭 (đình tạ trên mặt nước), 歌台舞榭 (sân khấu ca múa trong cung đình) trong thơ văn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 榭 là chữ hình thanh ghép bởi 木 (gỗ, biểu nghĩa) và 射 (biểu âm). Cũng có yếu tố hội ý: 射 (bắn cung) + 木 (gỗ) = đài bắn cung bằng gỗ trên nền cao. Nghiên cứu của Vương và Dương (1923, 1965) xác nhận đây là loại kiến trúc cổ dùng cho lễ bắn cung — không gian mở, không chia phòng. Trong kim văn có dạng thay thế 𫷺 (⿸广射). Dạng tiểu triện và lục thư thông còn ghi lại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 水榭倒映在湖面,美如画境。
Đình tạ trên mặt nước phản chiếu xuống hồ, đẹp như tranh.
- 歌台舞榭,繁华已逝。
Sân ca đài múa, phồn hoa đã qua.
- 亭榭园林,是苏州园林的特色。
Đình tạ vườn cảnh là đặc trưng của vườn cổ Tô Châu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.