Từ vựng tiếng Trung
kuāng

Nghĩa tiếng Việt

loảng xoảng (từ tượng thanh)

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

哐 chưa có dữ liệu nguồn gốc trong Wiktionary (glyphOrigin null). Chữ thuộc bộ 口 (khẩu, miệng — chỉ âm thanh). Là chữ tượng thanh (onomatopoeia): bộ 口 biểu thị đây là âm thanh, phần còn lại cho âm đọc kuāng mô phỏng tiếng va đập. Chữ tạo muộn.

Hán-Việt: khuông

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khuông": miệng (口) phát ra tiếng khuông — 哐 là tiếng loảng xoảng, tiếng đập ầm vào vật cứng.

Gương Hán-Việt

khuông trong 哐当 (khuông đang — tiếng loảng xoảng, ầm), 哐哐 (khuông khuông — tiếng gõ ầm ầm)

Mở khoá kiến thức

Biết 哐 nhận ra nhóm chữ tượng thanh bộ 口: 哐, 哗, 哒, 咣 — đều mô phỏng tiếng động cụ thể.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có phân tích glyph origin từ Wiktionary cho 哐. Chữ là tượng thanh thuần túy: mô phỏng tiếng kim loại hay vật cứng va chạm mạnh (loảng xoảng, ầm). Bộ 口 chỉ âm thanh, phần còn lại tái tạo âm kuāng. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 门哐的一声被风吹开了。Mén kuāng de yī shēng bèi fēng chuī kāi le. thanh 2

    Cánh cửa bị gió thổi mở ra với tiếng ầm.

  • 锅碗哐哐作响,厨房很热闹。Guōwǎn kuāng kuāng zuò xiǎng, chúfáng hěn rènào. thanh 1

    Nồi bát khua loảng xoảng, nhà bếp rất ồn ào.

  • 哐当一声,重物从架上掉落。Kuāng dāng yī shēng, zhòngwù cóng jià shàng diào luò. thanh 1

    Một tiếng ầm, vật nặng rơi khỏi giá.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 口, cùng là tượng thanh tiếng va đập, dễ nhầm

  • đồng âm kuàng, tự dạng khác, nghĩa hoàn toàn khác (tình huống)

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.