Từ vựng tiếng Trung
chā

Nghĩa tiếng Việt

cái nang cây, chạc cây

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

杈 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây/gỗ) + 叉 (Xoa, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 木 chỉ đây là vật liên quan đến cây/gỗ, phần 叉 cho âm đọc chā và gợi hình dạng chạc/nhánh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: xoa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xoa": cây (木) chạc xoa — xoa là nhánh cây chia đôi hình chữ Y, cũng là cái nang cày hai chạc.

Gương Hán-Việt

"xoa" trong 树杈 (thụ xoa — nhánh cây, chạc cây)

Mở khoá kiến thức

Biết 杈 (xoa) mở khoá 树杈 (chạc cây), 木杈 (thanh gỗ có chạc), 干杈 (cành khô phân nhánh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

杈 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary phân tích 杈 là chữ hình thanh gồm 木 (biểu nghĩa: cây/gỗ) và 叉 (biểu âm). Nghĩa: chạc cây (nơi cành tách ra), nhánh cây; cũng là công cụ nông nghiệp có nhiều răng như cái nĩa lớn. Cả âm chā và chà đều xuất hiện trong từ điển.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 小鸟站在树杈上唱歌。xiǎo niǎo zhàn zài shùchā shàng chànggē. thanh 3

    Chú chim đứng trên chạc cây hót.

  • 农民用杈子翻动稻草。nóngmín yòng chāzi fāndòng dàocǎo. thanh 2

    Người nông dân dùng cái nĩa lớn để đảo rơm.

  • 这棵树的树杈很多,方便攀爬。zhè kē shù de shùchā hěn duō, fāngbiàn pānapá. thanh 4

    Cây này có nhiều chạc nhánh, dễ leo trèo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 叉 là âm phù của 杈, dễ nhầm — 叉 là nĩa/chạc hình dạng; 杈 là nhánh cây/dụng cụ có chạc

  • cùng âm chā, nhưng 插 nghĩa là cắm vào

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.