Từ vựng tiếng Trung
chà

Nghĩa tiếng Việt

khoe; lạ lùng; lừa dối

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

诧 = 讠 (bộ ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 宅 (Trạch, biểu âm). Dạng giản thể của 詫. Chữ hình thanh — bộ ngôn chỉ liên quan đến lời/cảm xúc biểu đạt, 宅 cho âm.

Hán-Việt: sá

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sá": đứng trong nhà (宅) bỗng thốt lên lời (讠) kinh ngạc — cảm giác bị bất ngờ hoàn toàn.

Gương Hán-Việt

"sá" — ít dùng độc lập, chủ yếu qua 诧异

Mở khoá kiến thức

Biết 诧 (sá) mở khoá: 诧异 (sá dị — ngạc nhiên, sửng sốt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

诧 là dạng giản thể của 詫 (言→讠). Chữ gốc 詫 chứa 言 (lời nói) + 宅 (biểu âm). Nghĩa gốc là kinh ngạc, sửng sốt — phản ứng bộc phát qua lời nói khi gặp điều bất ngờ. Chưa có nguồn glyph origin riêng cho 诧 từ Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他对这个消息感到诧异。Tā duì zhège xiāoxi gǎndào chàyì. thanh 1

    Anh ấy cảm thấy ngạc nhiên về tin tức này.

  • 她诧异地看着他。Tā chàyì de kànzhe tā. thanh 1

    Cô ấy nhìn anh ấy với vẻ ngạc nhiên.

  • 这个结果让大家都感到诧异。Zhège jiéguǒ ràng dàjiā dōu gǎndào chàyì. thanh 4

    Kết quả này khiến mọi người đều ngạc nhiên.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 讠, 诈 là lừa dối còn 诧 là ngạc nhiên, hình dạng gần nhau

  • cùng âm trạch/zhái, 宅 là nhà, dễ nhầm thành phần

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.