Nghĩa tiếng Việt
khoe; lạ lùng; lừa dối
Âm Hán Việt
tra
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 言
- Số nét
- 13 nét
詫 không có cấu trúc IDS rõ ràng từ dữ liệu. Thuộc bộ 言 (ngôn), pinyin là chà. Wiktionary có định nghĩa chi tiết nhưng không phân tích tự hình. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm động từ chỉ sự ngạc nhiên hoặc làm tính từ trong từ ghép chỉ sự kỳ lạ.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: tra
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tra": bộ 言 (lời) mang âm 'tra' — khi nghe lời TRA tấn lạ lùng, ai cũng 詫 (kinh ngạc).
Gương Hán-Việt
tra trong 'tra vấn', nhưng 詫 mang nghĩa ngạc nhiên không liên quan
Mở khoá kiến thức
Biết 詫 mở khoá: 詫異 (kinh ngạc lạ lùng), 驚詫 (giật mình kinh ngạc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có cấu trúc han tự kép từ nguồn Wiktionary. 詫 thuộc bộ 言, có các nghĩa: kinh ngạc, ngạc nhiên; khoe khoang; nói/thông báo; lừa dối. Xuất hiện trong 詫異 (kinh ngạc), 驚詫 (giật mình). Chưa có nguồn học thuật về tự hình chi tiết. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她聽到消息後,露出詫異的神情。
Sau khi nghe tin, cô ấy lộ vẻ kinh ngạc.
- 他的行為令人驚詫。
Hành vi của anh ta khiến người ta kinh ngạc.
- 這個消息令大家詫異不已。
Tin tức này khiến mọi người không ngừng kinh ngạc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.