Từ vựng tiếng Trung
chà

Nghĩa tiếng Việt

khoe; lạ lùng; lừa dối

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

詫 không có cấu trúc IDS rõ ràng từ dữ liệu. Thuộc bộ 言 (ngôn), pinyin là chà. Wiktionary có định nghĩa chi tiết nhưng không phân tích tự hình. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Hán-Việt: tra

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tra": bộ 言 (lời) mang âm 'tra' — khi nghe lời TRA tấn lạ lùng, ai cũng 詫 (kinh ngạc).

Gương Hán-Việt

tra trong 'tra vấn', nhưng 詫 mang nghĩa ngạc nhiên không liên quan

Mở khoá kiến thức

Biết 詫 mở khoá: 詫異 (kinh ngạc lạ lùng), 驚詫 (giật mình kinh ngạc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có cấu trúc han tự kép từ nguồn Wiktionary. 詫 thuộc bộ 言, có các nghĩa: kinh ngạc, ngạc nhiên; khoe khoang; nói/thông báo; lừa dối. Xuất hiện trong 詫異 (kinh ngạc), 驚詫 (giật mình). Chưa có nguồn học thuật về tự hình chi tiết. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她聽到消息後,露出詫異的神情。tā tīng dào xiāoxi hòu, lùchū chàyì de shénqíng. thanh 1

    Sau khi nghe tin, cô ấy lộ vẻ kinh ngạc.

  • 他的行為令人驚詫。tā de xíngwéi lìng rén jīngchà. thanh 1

    Hành vi của anh ta khiến người ta kinh ngạc.

  • 這個消息令大家詫異不已。zhège xiāoxi lìng dàjiā chàyì bùyǐ. thanh 4

    Tin tức này khiến mọi người không ngừng kinh ngạc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 诧 là giản thể của 詫, hình dạng rất gần

  • cùng pinyin 'chà', 察 nghĩa là quan sát

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.