Từ vựng tiếng Trung
chà

Nghĩa tiếng Việt

ngã ba, chỗ rẽ, chỗ ngoặt

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

岔 = 分 (Phân, biểu nghĩa: chia, tách) + 山 (Sơn, biểu nghĩa: núi, địa hình); chữ hội ý. 分 (chia tách) + 山 (địa hình) → nơi trên địa hình mà đường phân nhánh, ngã ba. Wiktionary xác nhận ls=ic (hội ý).

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /chà/ngã ba

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: xoa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xoá": núi (山) bị phân (分) cắt — tạo ra ngã ba, chỗ rẽ trên đường.

Gương Hán-Việt

岔 ít dùng trong từ Hán-Việt thuần; âm xoá thấy trong từ điển Hán-Việt cổ.

Mở khoá kiến thức

Biết 岔 (xoá) giúp đọc các từ như 岔路 (đường rẽ), 打岔 (ngắt lời), 出岔子 (xảy ra trục trặc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

岔 là chữ hội ý: 分 (chia tách) và 山 (núi, địa hình) kết hợp diễn đạt ý nghĩa 'chỗ đường phân nhánh trên địa hình'. Wiktionary ghi nhận rõ: {{Han compound|分|山|ls=ic|t1=split; division|t2=mountain}}. Không có hình thức giáp cốt hay kim văn được ghi nhận riêng; chữ có thể được tạo muộn hơn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 前面有一个岔路口。Qiánmiàn yǒu yī gè chàlùkǒu. thanh 2

    Phía trước có một ngã ba đường.

  • 别打岔,让我把话说完。Bié dǎchà, ràng wǒ bǎ huà shuō wán. thanh 2

    Đừng ngắt lời, để tôi nói hết đã.

  • 这件事出了点岔子。Zhè jiàn shì chū le diǎn chàzi. thanh 4

    Việc này đã xảy ra một chút trục trặc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm chā trong một số ngữ cảnh; 叉 = chạc ba, 岔 = ngã ba đường — nghĩa gần nhưng dùng khác ngữ cảnh

  • gần âm (chā vs chà); 差 = sai, khác; 岔 = ngã ba, lạc đề

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.