Nghĩa tiếng Việt
phí phạm, phí của
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
侈 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 多 (Đa, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ nhân chỉ hành vi của người; 多 cho âm chǐ và gợi ý 'quá nhiều, thái quá'. Tiểu triện và Lục thư thông xác nhận.
Hán-Việt: xỉ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xỉ": người (亻) cứ muốn nhiều (多) hơn mức cần — hình ảnh kẻ 'xa xỉ', mua hàng hiệu mãi không dừng.
Gương Hán-Việt
'xỉ' trong 'xa xỉ' (奢侈 — hoang phí), 'xỉ mạn' (phóng túng)
Mở khoá kiến thức
Biết 侈 mở khoá: 奢侈 (xa hoa, hoang phí), 奢侈品 (hàng xa xỉ), 侈靡 (xa xỉ phung phí)
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
侈 là chữ hình thanh: 亻(人, người) biểu nghĩa; 多 biểu âm với âm chǐ. 多 cũng gợi ý nghĩa 'quá mức, thái quá'. Nghĩa gốc là 'hành vi con người quá mức, phóng túng, hoang phí'. Chủ yếu dùng trong từ 奢侈 (xa xỉ). Tiểu triện xác nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.