Nghĩa tiếng Việt
phí phạm, phí của
Âm Hán Việt
xỉ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 人
- Số nét
- 8 nét
侈 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 多 (Đa, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ nhân chỉ hành vi của người; 多 cho âm chǐ và gợi ý 'quá nhiều, thái quá'. Tiểu triện và Lục thư thông xác nhận.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với các từ khác tạo thành từ ghép chỉ sự hoang phí hoặc làm vị ngữ trong câu.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: xỉ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xỉ": người (亻) cứ muốn nhiều (多) hơn mức cần — hình ảnh kẻ 'xa xỉ', mua hàng hiệu mãi không dừng.
Gương Hán-Việt
'xỉ' trong 'xa xỉ' (奢侈 — hoang phí), 'xỉ mạn' (phóng túng)
Mở khoá kiến thức
Biết 侈 mở khoá: 奢侈 (xa hoa, hoang phí), 奢侈品 (hàng xa xỉ), 侈靡 (xa xỉ phung phí)
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
侈 là chữ hình thanh: 亻(人, người) biểu nghĩa; 多 biểu âm với âm chǐ. 多 cũng gợi ý nghĩa 'quá mức, thái quá'. Nghĩa gốc là 'hành vi con người quá mức, phóng túng, hoang phí'. Chủ yếu dùng trong từ 奢侈 (xa xỉ). Tiểu triện xác nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他过着奢侈的生活,不知节俭。
Anh ấy sống xa hoa, không biết tiết kiệm.
- 奢侈品对他来说只是日常消费。
Hàng xa xỉ đối với anh ta chỉ là tiêu dùng hàng ngày.
- 节俭是美德,侈靡是恶习。
Tiết kiệm là đức hạnh, xa hoa là thói xấu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.