Từ vựng tiếng Trung
xǐng

Nghĩa tiếng Việt

hỉ mũi, xỉ mũi, xì mũi

1 chữ17 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

擤 = 扌 (biểu nghĩa: tay) + 鼻 (Tỵ, biểu nghĩa: mũi); chữ hội ý. Hai phần kết hợp theo nghĩa: tay (扌) + mũi (鼻) = động tác dùng tay hỉ mũi. Cấu trúc hội ý rất trực quan, ít thấy trong chữ Hán.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hảnh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hảnh": tay (扌) áp vào mũi (鼻) — động tác hỉ mũi hảnh rất đời thường, chữ vẽ lại đúng cử chỉ đó.

Gương Hán-Việt

hảnh trong 擤鼻涕 (hảnh tỵ thế — hỉ mũi)

Mở khoá kiến thức

Biết 擤 giúp đọc hiểu từ y học và sinh hoạt 擤鼻涕 — hành động hỉ mũi.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

擤 là chữ hội ý: 手/扌 (tay) và 鼻 (mũi) kết hợp diễn tả hành động dùng tay hỉ mũi (blow one's nose). Wiktionary xác nhận ls=ic. Cấu trúc hội ý trực quan hiếm gặp trong tiếng Trung hiện đại. Chưa có ghi nhận dạng cổ văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 感冒了要及时擤鼻涕。Gǎnmào le yào jíshí xǐng bítì. thanh 3

    Khi cảm lạnh cần kịp thời hỉ mũi.

  • 她轻轻地擤了一下鼻子。Tā qīngqīng de xǐng le yīxià bízi. thanh 1

    Cô ấy nhẹ nhàng hỉ một cái mũi.

  • 擤鼻涕时注意用纸巾。Xǐng bítì shí zhùyì yòng zhǐjīn. thanh 3

    Khi hỉ mũi hãy chú ý dùng khăn giấy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 擤 có chứa 鼻; 鼻 đơn thuần là cái mũi, 擤 là động tác hỉ mũi

  • cùng bộ 扌, 摸 là sờ mó, 擤 đặc chỉ hỉ mũi

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.