Từ vựng tiếng Trung
cān

Nghĩa tiếng Việt

ăn; bữa cơm

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

餐 = phần trên 𣦼 (biểu âm 'cān') + 食 (Thực, ăn). Chữ hình thanh: hành động ăn — nghĩa 'ăn, bữa ăn, bữa cơm'. Cũng dùng làm lượng từ cho bữa ăn (一顿餐).

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /cān/bữa ăn

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: xan

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Xan': đồ ăn (食) đặt dưới mái — đó là 'xan', là bữa ăn, bữa cơm.

Gương Hán-Việt

'Xan' trong bữa cơm (Hán-Việt cổ); tiếng Việt hiện đại 餐 thường dịch 'bữa ăn, nhà hàng (餐厅)'.

Mở khoá kiến thức

Biết 餐 mở khóa 餐厅 (xan thính / nhà hàng), 中餐 (trung xan / cơm Trung Quốc), 午餐 (ngọ xan / bữa trưa), 早餐 (tảo xan / bữa sáng), 晚餐 (vãn xan / bữa tối), 快餐 (khoái xan / thức ăn nhanh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

餐 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 餐 là chữ hình thanh: 食 biểu nghĩa, phần trên 𣦼 biểu âm. Nghĩa 'ăn, bữa cơm, đồ ăn'. Đã có mặt từ Tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我们去餐厅吃饭。wǒmen qù cāntīng chīfàn. thanh 3

    Chúng tôi đi nhà hàng ăn cơm.

  • 今天的早餐很丰盛。jīntiān de zǎocān hěn fēngshèng. thanh 1

    Bữa sáng hôm nay rất thịnh soạn.

  • 我喜欢吃中餐。wǒ xǐhuan chī zhōngcān. thanh 3

    Tôi thích ăn cơm Trung Quốc.

  • 我们一起吃午餐吧。wǒmen yīqǐ chī wǔcān ba. thanh 3

    Chúng ta cùng ăn trưa đi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm 'cān'; 参 là 'tham', 餐 là 'xan'

  • cùng bộ 食; 饭 là 'cơm', 餐 là 'bữa ăn'

  • cùng âm 'cán'; 蚕 là 'tằm', 餐 là 'xan'

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.