Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là từ mang sắc thái trang trọng, thường làm vị ngữ và không mang tân ngữ phía sau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
dụng xan
Từng chữ
- 用dụngdùng, sử dụng
- 餐xanăn; bữa cơm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrang trọng hơn '吃饭'. Dùng trong biển báo, thông báo nhà hàng, khách sạn. Mang sắc thái lịch sự, văn phòng.
Câu ví dụ
- 旅客可以在餐厅用餐
Hành khách có thể ăn uống trong nhà hàng
- 我们在酒店用餐时遇到了他
Chúng tôi gặp anh ấy khi đang ăn tại khách sạn
- 用餐时间请保持安静
Vui lòng giữ im lặng trong giờ ăn
- 这家餐厅提供24小时用餐服务
Nhà hàng này cung cấp dịch vụ ăn uống 24/7
Kết hợp thường gặp
- 在餐厅用餐
ăn trong nhà hàng
- 用餐时间
giờ ăn
- 自由用餐
tự do ăn uống
- 用餐环境
môi trường ăn uống
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.