Nghĩa tiếng Việt
mái hiên; toà nhà
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
宇 = 宀 (Miên, biểu nghĩa: mái nhà) + 于 (Vu, biểu âm). Chữ hình thanh (psc): bộ miên (宀) cho biết liên quan đến không gian được che chở, 于 cho âm yǔ/vũ. Nghĩa gốc: mái hiên, phần nhô ra của mái nhà. Mở rộng thành: không gian rộng lớn, vũ trụ.
Hán-Việt: vũ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vũ": mái nhà (宀) vươn ra (于) — từ mái hiên nhỏ đến cả 'vũ trụ' bao la.
Gương Hán-Việt
'vũ' trong 'vũ trụ' (宇宙), 'khí vũ' (气宇: khí chất, phong thái)
Mở khoá kiến thức
Biết 宇 (vũ) mở khoá: 宇宙, 气宇, 宇航员 — nhóm từ về không gian và tầm vóc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
宇 là chữ hình thanh (psc): 宀 (miên, mái nhà) biểu nghĩa, 于 (vu) biểu âm — phần mái nhà nhô ra (mái hiên). Từ hình ảnh mái nhà che phủ không gian, chữ mở rộng thành: bầu trời, vũ trụ, không gian vô tận. Ghép cùng 宙 (trụ, thời gian) thành 宇宙 (vũ trụ: không gian + thời gian).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 宇宙中有无数颗星星。
Trong vũ trụ có vô số ngôi sao.
- 宇航员需要接受严格的训练。
Phi hành gia cần trải qua huấn luyện nghiêm ngặt.
- 他气宇轩昂,给人留下深刻印象。
Anh ấy phong thái hiên ngang, để lại ấn tượng sâu sắc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.