Từ vựng tiếng Trung
wàng

Nghĩa tiếng Việt

viển vông, xa vời; ngông, lung tung, ẩu, sằng bậy

1 chữ6 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

妄 là chữ hình thanh: 女 (Nữ) biểu nghĩa; 亡 (Vong) biểu âm. Nghĩa gốc: hành động sai trái. Mở rộng: viển vông, liều lĩnh, ngông cuồng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: vọng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vọng": nữ 女 vong 亡 mất lý trí — vọng tưởng, hành động điên rồ.

Gương Hán-Việt

"vọng" trong "vọng tưởng" (妄想), "vọng động" (妄动)

Mở khoá kiến thức

Biết 妄 (vọng) mở khoá: 妄想 (ảo tưởng), 妄图 (mưu toan), 妄自尊大 (kiêu ngạo).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

妄 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary (Han etyl), 妄 là hình thanh: 亡 (biểu âm) + 女 (biểu nghĩa). Nghĩa gốc: không đúng đắn, vô lý, liều lĩnh. Mở rộng: ảo tưởng (妄想), tùy tiện (妄动), kiêu ngạo (妄自尊大).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 不要有不切实际的妄想。Bùyào yǒu bùqiè shíjì de wàngxiǎng. thanh 4

    Đừng ôm những ảo tưởng không thực tế.

  • 他妄图控制整个市场。Tā wàngtú kòngzhì zhěnggè shìchǎng. thanh 1

    Hắn ta mưu toan kiểm soát toàn bộ thị trường.

  • 不可妄自菲薄,要有自信。Bùkě wàngzì fěibó, yào yǒu zìxìn. thanh 4

    Đừng tự ti thái quá, hãy tự tin vào bản thân.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt vọng, dễ nhầm nghĩa

  • cùng có 亡, đọc gần nhau (wàng)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.