Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
xū*wàng

Nghĩa tiếng Việt

hư ảo, hão huyền, sai lầm

Âm Hán Việt

hư vọng

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vằn hổ; phần đầu con hổ)

11 nét

Bộ: (đàn bà, con gái)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả tính chất của suy nghĩ, lý thuyết hoặc ảo tưởng

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

hư vọng

Từng chữ

  • không có thực; trống rỗng
  • vọngviển vông, xa vời; ngông, lung tung, ẩu, sằng bậy

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他的理想是虚妄的。Tā de lǐxiǎng shì xūwàng de. thanh 1
  • 不要相信那些虚妄的承诺。Bùyào xiāngxìn nà xiē xūwàng de chéngnuò. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.