Nghĩa tiếng Việt
viển vông, xa vời; ngông, lung tung, ẩu, sằng bậy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
妄 là chữ hình thanh: 女 (Nữ) biểu nghĩa; 亡 (Vong) biểu âm. Nghĩa gốc: hành động sai trái. Mở rộng: viển vông, liều lĩnh, ngông cuồng.
Hán-Việt: vọng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vọng": nữ 女 vong 亡 mất lý trí — vọng tưởng, hành động điên rồ.
Gương Hán-Việt
"vọng" trong "vọng tưởng" (妄想), "vọng động" (妄动)
Mở khoá kiến thức
Biết 妄 (vọng) mở khoá: 妄想 (ảo tưởng), 妄图 (mưu toan), 妄自尊大 (kiêu ngạo).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary (Han etyl), 妄 là hình thanh: 亡 (biểu âm) + 女 (biểu nghĩa). Nghĩa gốc: không đúng đắn, vô lý, liều lĩnh. Mở rộng: ảo tưởng (妄想), tùy tiện (妄动), kiêu ngạo (妄自尊大).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 不要有不切实际的妄想。
Đừng ôm những ảo tưởng không thực tế.
- 他妄图控制整个市场。
Hắn ta mưu toan kiểm soát toàn bộ thị trường.
- 不可妄自菲薄,要有自信。
Đừng tự ti thái quá, hãy tự tin vào bản thân.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.