Nghĩa tiếng Việt
a-min
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
胺 = 月/肉 (bộ Nhục — thịt, biểu nghĩa: hợp chất hữu cơ từ sinh vật) + 安 (An, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ 月旁 (thực chất là 肉) cho biết đây là hợp chất hóa học liên quan đến sinh học, phần 安 gợi âm đọc àn.
Hán-Việt: ươn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ươn": thịt 月 để lâu thành an yên 安 — thịt ươn phân hủy tạo ra amine, hợp chất có mùi đặc trưng.
Gương Hán-Việt
ươn (胺) — amine; không có từ Hán-Việt phổ biến trong tiếng Việt thông dụng
Mở khoá kiến thức
Biết 胺 mở khoá: 胺类 (các amin), 氨基 (nhóm amino), 苯胺 (aniline).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
胺 (ươn) là chữ khoa học hiện đại: 肉 (hữu cơ) + 安 (biểu âm). Wiktionary ghi nhận đây là từ phiên âm trong hóa học: amine (a-min) — dẫn xuất của amoniac với nhóm –NH₂. Chữ tạo muộn trong thế kỷ 20 để dùng trong ngành hóa học. Không có ảnh cổ văn. Chưa có nguồn học thuật về cấu trúc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 苯胺是一种重要的化工原料。
Aniline là một nguyên liệu hóa chất quan trọng.
- 胺类化合物广泛用于制药工业。
Các hợp chất amine được dùng rộng rãi trong công nghiệp dược phẩm.
- 食物腐败会产生胺类物质。
Thực phẩm thối rữa sẽ sinh ra các chất amine.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.