Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Lượng từ量词
xiàn线

Nghĩa tiếng Việt

đường, tia

Âm Hán Việt

tuyến

1 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 线 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

线 (giản thể của 線/綫) = 纟 (Mịch, sợi tơ) + 戋 (Tiên, biểu âm). Chữ hình thanh: sợi tơ — nghĩa 'sợi, dây, đường, tuyến'. Dạng phồn thể có 泉 (suối, chỉ dòng dây kéo dài) trong 線.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Lượng từ量词

Làm danh từ chỉ dây, sợi, đường tuyến hoặc làm lượng từ cho các tia sáng, hy vọng.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

Nghĩa & cách dùng như một từ

线 có thể chỉ dây (điện thoại, điện), sợi (chỉ), hoặc tuyến (đường sắt). Là từ Hán-Việt 'tuyến'. Trong khẩu ngữ, cũng dùng chỉ 'dòng' (đợi ở một dòng).

  • /xiàn/dòng, sợi, tuyến

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tuyến

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Tuyến': sợi tơ (纟) căng thẳng, mảnh và dài — đó là 'tuyến', là 'đường dây'.

Gương Hán-Việt

'Tuyến' trong tuyến đường, tuyến tính, đường dây, tiền tuyến, vô tuyến, trực tuyến (online).

Mở khoá kiến thức

Biết 线 mở khóa 路线 (lộ tuyến / tuyến đường), 光线 (quang tuyến / ánh sáng), 直线 (trực tuyến / đường thẳng), 热线 (nhiệt tuyến / đường dây nóng), 视线 (thị tuyến / tầm nhìn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 線/綫 là chữ hình thanh: 糸 (sợi tơ) biểu nghĩa, 泉 hoặc 戔 biểu âm. Nghĩa gốc 'sợi tơ, sợi chỉ'; mở rộng thành 'dây, đường thẳng, tuyến đường, tia'. Bản giản thể 线 dùng 戋.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这条路线很方便。zhè tiáo lùxiàn hěn fāngbiàn. thanh 4

    Tuyến đường này rất thuận tiện.

  • 请画一条直线。qǐng huà yī tiáo zhíxiàn. thanh 3

    Vui lòng vẽ một đường thẳng.

  • 你打的电话占线了。nǐ dǎ de diànhuà zhànxiàn le. thanh 3

    Điện thoại bạn gọi đang bận.

  • 他在找线索。tā zài zhǎo xiànsuǒ. thanh 1

    Anh ấy đang tìm manh mối.

  • 这是电线。Zhè shì diànxiàn. thanh 4

  • 一线希望。Yī xiàn xīwàng. thanh 1

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 钱 = 钅 + 戋, 线 = 纟 + 戋 — đều có 戋; 钱 là 'tiền', 线 là 'tuyến'

  • cùng có 戋; 残 là 'tàn', 线 là 'tuyến'

  • cùng âm 'xiàn'; 现 là 'hiện', 线 là 'tuyến'

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.