Từ vựng tiếng Trung
xiàn线

Nghĩa tiếng Việt

tuyến; tuyến đầu (phía trước); suất nhất (tốt nhất)

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

1 nét

Bộ: (sợi tơ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng chỉ lĩnh vực/địa bàn hoạt động trực tiếp (tuyến đầu) hoặc hạng mục tốt nhất (hạng nhất).

Câu ví dụ

  • 我们在一线工作Wǒmen zài yīxiàn gōngzuò thanh 3

    Chúng tôi làm việc ở tuyến đầu

  • 这是最一线的品牌Zhè shì zuì yīxiàn de pǐnpái thanh 4

    Đây là thương hiệu hàng đầu

  • 一线希望yīxiàn xīwàng thanh 1

    Một tia hy vọng

Kết hợp thường gặp

  • 一线工人yīxiàn gōngrén thanh 1

    Công nhân tuyến đầu

  • 一线品牌yīxiàn pǐnpái thanh 1

    Thương hiệu hàng đầu

  • thanh 4 thanh 1线xiàn thanh 4

    Tuyến đầu, tiền tuyến

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.