Từ vựng tiếng Trung
xiáng

Nghĩa tiếng Việt

trường học

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

庠 = 广 (Nghiễm, biểu nghĩa: mái hiên/tòa nhà) + 羊 (Dương, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 广 chỉ đây là công trình kiến trúc, phần 羊 cho âm đọc gần xiáng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tường

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tường": nhà (广) dê (羊) hiền lành — tường là trường học làng, nơi đào tạo học sinh hiền lành như dê.

Gương Hán-Việt

"tường" trong 庠序 (tường tự — trường học địa phương cổ)

Mở khoá kiến thức

Biết 庠 (tường) mở khoá 庠序 (hệ thống trường làng thời Chu), 庠生 (học sinh trường làng dự thi hương).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

庠 seal 1
Tiểu triện
庠 liushutong 1
Lục thư thông

Wiktionary phân tích 庠 là chữ hình thanh gồm 广 (biểu nghĩa: mái nhà/tòa nhà) và 羊 (biểu âm). Nghĩa: trường học làng (thời cổ đại Trung Hoa). 庠序 là hệ thống giáo dục địa phương thời Chu. 庠生 là học sinh trường làng được ghi danh trong kỳ thi hương.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代的庠序是基层教育机构。gǔdài de xiángxù shì jīcéng jiàoyù jīgòu. thanh 3

    Trường làng 庠序 thời cổ đại là cơ sở giáo dục cơ sở.

  • 庠生是通过初级考试的学生。xiángshēng shì tōngguò chūjí kǎoshì de xuésheng. thanh 2

    庠生 là học sinh đã qua kỳ thi sơ cấp.

  • 上庠是周代的高级学府。shàng xiáng shì Zhōu dài de gāojí xuéfǔ. thanh 4

    上庠 là học viện cao cấp thời nhà Chu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 羊 là âm phù của 庠, dễ nhầm — 羊 là con dê, không liên quan trường học

  • 序 (tự) thường đi cùng 庠 trong 庠序 — hai chữ cùng chỉ trường học cổ đại

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.