Nghĩa tiếng Việt
năm; tuổi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
岁 là dạng giản thể của 歲, vốn là chữ hình thanh ghép 步 (biểu nghĩa) và 戉 (biểu âm) chỉ thời gian trôi. Tự dạng giản thể 山+夕 không phản ánh nguồn gốc gốc.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /suì/tuổi
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tuế
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Tuế" — thời gian bước (步) qua từng vòng đổi thay; 岁 nghĩa là "năm, tuổi".
Gương Hán-Việt
"tuế" trong "tuế nguyệt" (岁月 - năm tháng)
Mở khoá kiến thức
Biết 岁 mở khoá "năm tháng" (岁月), "tuổi tác" (岁数), cách nói tuổi.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, chữ phồn thể 歲 là chữ hình thanh ghép 步 (bước đi, biểu nghĩa) và 戉 (biểu âm) để chỉ thời gian trôi như "sự di chuyển". Hình thái gốc gần với 𢧁, ngoài 戉 còn có các thành phần như 月 (tháng). Dạng giản thể 岁 (viết 山 trên 夕) ra đời muộn và không phản ánh cấu trúc cổ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 你今年几岁?
Năm nay bạn mấy tuổi?
- 我今年二十岁。
Năm nay tôi hai mươi tuổi.
- 她比我大三岁。
Cô ấy lớn hơn tôi ba tuổi.
- 孩子才两岁。
Đứa bé mới hai tuổi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.