Nghĩa tiếng Việt
sự lặp lại; tuần tuổi; 10 ngày
Âm Hán Việt
tuần
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 日
- Số nét
- 6 nét
旬 = 勹 (Bao, biểu âm) + 日 (Nhật, biểu nghĩa: ngày); chữ hình thanh. Theo Wiktionary, glyph cổ từ một chữ tượng hình về 螾 (con giun), sau thêm 日 (nhật: ngày) làm biểu nghĩa, 勹 là dạng đơn giản hóa của thành phần âm cổ.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ khoảng thời gian mười ngày trong tháng hoặc mười năm trong tuổi tác.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tuần
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tuần": ngày 日 (nhật) được bao 勹 (bao) bọc lại — 旬 là mười ngày, một tuần lịch cổ.
Gương Hán-Việt
tuần trong 'thượng tuần' (đầu tháng), 'trung tuần' (giữa tháng), 'hạ tuần' (cuối tháng)
Mở khoá kiến thức
Biết 旬 (tuần) mở khoá: 上旬 (đầu tháng, ngày 1-10), 中旬 (giữa tháng, 11-20), 下旬 (cuối tháng, 21-30).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, chữ tượng hình gốc 旬 trong giáp cốt chỉ chu kỳ mười ngày. Trong kim văn, thêm 日 (nhật: ngày) làm biểu nghĩa. Thành phần 勹 là dạng đơn giản của âm cổ bị hiểu nhầm trong thời Chiến Quốc. Nghĩa: một tuần theo lịch cổ Trung Quốc = 10 ngày.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 会议定在本月中旬举行。
Cuộc họp được ấn định vào giữa tháng này.
- 产品将在下旬上市。
Sản phẩm sẽ ra mắt vào cuối tháng.
- 上旬天气很冷。
Đầu tháng thời tiết rất lạnh.
- 他将在下旬回来。
Anh ấy sẽ trở về vào cuối tháng (10 ngày cuối)
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.