Nghĩa tiếng Việt
cho ăn, chăn nuôi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
饲 là chữ giản thể của 飼: 饣/飠 (Thực, biểu nghĩa: ăn/thức ăn) + 司 (Ti, biểu âm). Chữ hình thanh. Cho ăn (饣) — nuôi dưỡng động vật.
Hán-Việt: tự
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tự": đồ ăn (饣) do người quản (司) — người quản lý việc cho ăn, nuôi dưỡng gia súc.
Gương Hán-Việt
"tự" trong "tự dưỡng" (nuôi dưỡng động vật), "tự liệu" (thức ăn gia súc)
Mở khoá kiến thức
Biết 饲 (Tự) mở khoá: 饲养 (tự dưỡng — nuôi dưỡng), 饲料 (tự liệu — thức ăn gia súc), 饲养员 (nhân viên chăm sóc động vật).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
饲 là dạng giản thể của 飼. Chữ gốc 飼 là hình thanh: 飠 (Thực, ăn/thức ăn) biểu nghĩa; 司 (Ti) biểu âm. Nghĩa: cho ăn, nuôi dưỡng gia súc gia cầm. Chữ có hình kim văn và tiểu triện còn lưu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 农民每天饲养牲畜。
Nông dân hàng ngày chăm sóc gia súc.
- 动物园的饲养员很辛苦。
Nhân viên chăm sóc thú ở vườn thú rất vất vả.
- 这种饲料适合猪食用。
Loại thức ăn này phù hợp cho lợn ăn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.