Nghĩa tiếng Việt
ban ơn
Âm Hán Việt
tứ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 貝
- Số nét
- 12 nét
赐 = 贝(Bối, biểu nghĩa: tiền của) + 易 (Dịch, biểu âm); chữ hình thanh (dạng giản thể của 賜). Bộ bối chỉ liên quan đến ban phát tài vật, dịch cho âm.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ người nhận hoặc vật được ban tặng.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /cì/ban cho
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tứ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tứ": ban phát (贝tiền) dễ dàng (易) — ân tứ, vua ban thưởng tứ cho công thần.
Gương Hán-Việt
ân tứ (恩赐 – ơn ban), tứ giáo (赐教 – ban phát chỉ dạy)
Mở khoá kiến thức
Biết 赐 mở khoá: 恩赐 (ân tứ – ơn ban), 赐教 (tứ giáo – chỉ dạy cho), 赐婚 (tứ hôn – vua ban hôn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 赐 là dạng giản thể của 賜 (thay 貝 bằng 贝). Đây là hình thanh: 貝 (tiền của, biểu nghĩa) + 易 (biểu âm). Nghĩa là ban cho, trao tặng (từ bề trên xuống bề dưới) — chỉ vua ban cho thần, người lớn ban cho người nhỏ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 皇帝恩赐给臣子金银。
Hoàng đế ban thưởng vàng bạc cho bề tôi.
- 请多赐教!
Kính mong nhiều lời chỉ dạy!
- 这是天赐的机会。
Đây là cơ hội trời ban.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.