Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

Nghĩa tiếng Việt

bàn bạc, tư vấn; tường trình

Âm Hán Việt

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 谘 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
11 nét

谘 là dạng giản thể của 諮. Chữ gốc 諮 là chữ hội ý kiêm hình thanh: bộ 言 (ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 咨 (tư, biểu âm, cũng mang nghĩa bàn bạc). Chỉ việc bàn bạc, tư vấn, trình báo chính thức. Là chữ trang trọng dùng trong văn bản chính thức.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Chữ này thường làm động từ trong các ngữ cảnh trang trọng như hội ý hoặc tư vấn.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: tư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Tư": lời 言 bàn 咨 — 谘询 là tư vấn, hỏi ý kiến người có chuyên môn.

Gương Hán-Việt

Tư trong 谘询 (tư tuân — tư vấn, hỏi ý kiến), 谘商 (tư thương — thương lượng)

Mở khoá kiến thức

Biết 谘 mở khoá từ 谘询 (tư vấn, hỏi ý kiến) và 谘商 (thương lượng) — dùng trong văn bản hành chính trang trọng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

谘 là dạng giản thể của 諮. Theo Wiktionary, chữ 諮 là chữ hội ý kiêm hình thanh (ls=psc, ls2=ic): bộ 言 (ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 咨 (tư, vừa là biểu âm vừa là biểu nghĩa: bàn bạc). Nghĩa đồng với 咨 (tư): bàn bạc, tư vấn. Chỉ dùng như biến thể của 咨, đặc biệt trong văn bản hành chính và ngoại giao.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请先谘询专业人士的意见。Qǐng xiān zīxún zhuānyè rénshì de yìjiàn. thanh 3

    Xin hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia trước.

  • 双方进行了友好的谘商。Shuāngfāng jìnxíng le yǒuhǎo de zīshāng. thanh 1

    Hai bên đã tiến hành thương lượng thân thiện.

  • 谘委会负责提供政策建议。Zī wěihuì fùzé tígōng zhèngcè jiànyì. thanh 1

    Hội đồng tư vấn chịu trách nhiệm cung cấp khuyến nghị chính sách.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • biến thể đơn giản của 谘, cùng nghĩa và âm

  • cùng âm zī, nghĩa tài nguyên/vốn, dễ nhầm

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.