Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

chết

1 chữ6 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

死 là chữ hình thanh (psc) theo cách phân tích hiện đại: 歺 (歹, xương khô, biểu nghĩa) + 尸 (xác người, biểu âm; nay viết tha hoá thành 匕). Vẽ cảnh một người (尸) bên đống xương (歹) — nghĩa 'chết'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Tử": đống xương khô (歹) bên cạnh xác người nằm (匕, vốn là 尸) — đó là 'tử', cái chết.

Gương Hán-Việt

'Tử' trong 'tử vong', 'sinh tử', 'tử thi', 'tử trận', 'cảm tử'.

Mở khoá kiến thức

Biết 死 mở khoá 死亡 (tử vong), 生死 (sinh tử), 死心 (tử tâm, từ bỏ ý định), 死者 (tử giả, người chết).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

死 oracle 1
Giáp cốt văn
死 silk 1
Bạch thư
死 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 死 được giải thích là chữ hình thanh gồm 歺 (歹, biểu nghĩa: xương khô gắn với cái chết) + 尸 (biểu âm: xác người). Phần biểu âm 尸 trong tự dạng hiện đại đã bị tha hoá thành 匕 — đây là hiện tượng 'biến hình âm hoá' đã được nghiên cứu (Vương Bằng Viễn, 2022). Toàn chữ vẽ một xác người nằm bên đống xương khô, biểu thị 'chết'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我累死了。wǒ lèi sǐ le. thanh 3

    Tôi mệt chết đi được.

  • 他的爷爷死了。tā de yé ye sǐ le. thanh 1

    Ông nội của anh ấy đã mất.

  • 这件事关系到生死。zhè jiàn shì guān xì dào shēng sǐ. thanh 4

    Việc này liên quan đến sống chết.

  • 今天热死了。jīn tiān rè sǐ le. thanh 1

    Hôm nay nóng chết đi được.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 歹 là bộ thủ của 死, hai chữ rất gần, 死 chỉ thêm phần 匕 bên dưới phải

  • 歼 cùng bộ 歹, tự dạng tương tự, dễ nhầm khi đọc lướt

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.