Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词Phó từ副词

Nghĩa tiếng Việt

chết

Âm Hán Việt

tử

1 chữ6 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 死 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
6 nét

死 là chữ hình thanh (psc) theo cách phân tích hiện đại: 歺 (歹, xương khô, biểu nghĩa) + 尸 (xác người, biểu âm; nay viết tha hoá thành 匕). Vẽ cảnh một người (尸) bên đống xương (歹) — nghĩa 'chết'.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词Phó từ副词

Thường làm động từ vị ngữ hoặc làm bổ ngữ kết quả đứng sau động từ để biểu thị mức độ cực hạn.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tử

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Tử": đống xương khô (歹) bên cạnh xác người nằm (匕, vốn là 尸) — đó là 'tử', cái chết.

Gương Hán-Việt

'Tử' trong 'tử vong', 'sinh tử', 'tử thi', 'tử trận', 'cảm tử'.

Mở khoá kiến thức

Biết 死 mở khoá 死亡 (tử vong), 生死 (sinh tử), 死心 (tử tâm, từ bỏ ý định), 死者 (tử giả, người chết).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

死 oracle 1
Giáp cốt văn
死 silk 1
Bạch thư
死 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 死 được giải thích là chữ hình thanh gồm 歺 (歹, biểu nghĩa: xương khô gắn với cái chết) + 尸 (biểu âm: xác người). Phần biểu âm 尸 trong tự dạng hiện đại đã bị tha hoá thành 匕 — đây là hiện tượng 'biến hình âm hoá' đã được nghiên cứu (Vương Bằng Viễn, 2022). Toàn chữ vẽ một xác người nằm bên đống xương khô, biểu thị 'chết'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 3lèi thanh 4 thanh 3le. thanh 5

    Tôi mệt chết đi được.

  • thanh 1de thanh 5 thanh 2ye thanh 5 thanh 3le. thanh 5

    Ông nội của anh ấy đã mất.

  • zhè thanh 4jiàn thanh 4shì thanh 4guān thanh 1 thanh 4dào thanh 4shēng thanh 1sǐ. thanh 3

    Việc này liên quan đến sống chết.

  • jīn thanh 1tiān thanh 1 thanh 4 thanh 3le. thanh 5

    Hôm nay nóng chết đi được.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 歹 là bộ thủ của 死, hai chữ rất gần, 死 chỉ thêm phần 匕 bên dưới phải

  • 歼 cùng bộ 歹, tự dạng tương tự, dễ nhầm khi đọc lướt

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.