Nghĩa tiếng Việt
bàn bạc, tư vấn; tường trình
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
咨 = 次 (Thứ, biểu âm) + 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng/lời nói); chữ hình thanh. Bộ 口 cho nghĩa liên quan đến lời nói/hỏi han, 次 cho âm (zī ~ thứ).
Hán-Việt: tư
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tư": miệng 口 (khẩu) hỏi từng thứ 次 (thứ) — 咨 là tư vấn, hỏi ý kiến chuyên gia từng bước.
Gương Hán-Việt
tư trong 'tư vấn' (咨询), 'tư hỏi' (thỉnh tư)
Mở khoá kiến thức
Biết 咨 (tư) mở khoá: 咨询 (tư vấn, tham khảo ý kiến), 咨文 (thông điệp/tấu trình chính thức).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 咨 là chữ hình thanh (psc): 次 (thứ, biểu âm) + 口 (khẩu, biểu nghĩa: miệng). Nghĩa gốc là hỏi ý kiến, thỉnh vấn. Cũng dùng là thán từ trong văn ngôn để biểu lộ tán thưởng. Sau dùng phổ biến trong 咨询 (tư vấn, hỏi ý kiến chuyên gia).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.