Nghĩa tiếng Việt
ích, thêm; ấy, đó, này, đây, nay, như thế; chiếu; năm, mùa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
兹 là biến thể của 茲 (thay 艹 bằng 䒑): hai sợi 幺 (chỉ nhỏ) chồng nhau — nghĩa gốc là 'nhân thêm, tăng trưởng'. Sau mượn làm đại từ chỉ định 'này, đây, nay'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zī/này
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: tư
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tư": hai sợi chỉ cuộn nhau — 'tư' vừa có nghĩa 'này, nay' trong văn ngôn, vừa gợi âm 'tư' (suy nghĩ, riêng tư). Gặp trong văn bản hành chính cổ điển.
Gương Hán-Việt
兹 trong 兹事体大 (tư sự thể đại — việc này trọng đại), văn ngôn chỉ định
Mở khoá kiến thức
Biết 兹 (tư) giúp đọc hiểu văn bản cổ: 兹 = 'nay, đây' trong văn hành chính/pháp lý cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 兹 là biến thể không chính thống của 茲, thay bộ 艹 bằng 䒑 — dạng này xuất hiện từ thời Hán trong lệ thư. Gốc của 茲 là hai sợi 幺 (nhân thêm). Sau mượn làm đại từ chỉ định trong văn ngôn: 'này, đây, nay'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 兹事体大,不可轻率。
Việc này trọng đại, không thể khinh suất.
- 兹定于明日举行会议。
Nay quyết định tổ chức cuộc họp vào ngày mai.
- 兹有一事相告。
Nay có một việc muốn thưa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.