Nghĩa tiếng Việt
người tàn nhẫn, bất nghĩa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
纣 là chữ giản thể của 紂. Bộ 纟(ty, sợi dây) xác định nghĩa gốc liên quan đến sợi/dây. Nghĩa gốc là dây buộc đuôi ngựa; nghĩa nổi tiếng nhất là tên Trụ Vương — bạo chúa cuối nhà Thương trong lịch sử Trung Hoa.
Hán-Việt: trụ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trụ": 纣 — sợi dây (纟) bất nghĩa, như Trụ Vương (纣王) bạo chúa nhà Thương, cột buộc lịch sử tội ác.
Gương Hán-Việt
"Trụ" trong "Trụ Vương" (纣王) — tên vua bạo chúa cuối nhà Thương.
Mở khoá kiến thức
Biết 纣 giúp đọc 助纣为虐 (trợ trụ vi ngược — tiếp tay cho kẻ ác) và hiểu lịch sử nhà Thương.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 纣 là chữ giản thể của 紂. Dạng tiểu triện còn ghi lại. Nghĩa gốc: dây buộc đuôi ngựa (bộ 糸/纟). Nghĩa nổi tiếng: tên vua Trụ (紂王) — bạo chúa cuối cùng của nhà Thương, bị Chu Vũ Vương đánh bại (khoảng 1046 TCN). Trụ Vương trong lịch sử thường gắn với hình ảnh tàn bạo, xa hoa.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 纣王是商朝最后一位君主。
Trụ Vương là vị vua cuối cùng của nhà Thương.
- 助纣为虐,必受惩罚。
Tiếp tay cho kẻ bạo ngược ắt bị trừng phạt.
- 历史上常将昏君比作纣王。
Trong lịch sử, hôn quân thường bị so sánh với Trụ Vương.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.