Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
zōu

Nghĩa tiếng Việt

dẹp đường cho kiệu quan đi

Âm Hán Việt

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 驺 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

驺 = 刍 (Sô, biểu âm) + 马 (Mã, biểu nghĩa: ngựa); chữ hình thanh. Bộ 马 chỉ ngựa và công việc liên quan; 刍 cho âm đọc zōu. Đại triện ghi nhận.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường làm danh từ chỉ người hầu cưỡi ngựa hoặc động từ dẹp đường.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: sô

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sô": ngựa (马) của người cắt cỏ (刍) — người gác ngựa, dẹp đường cho kiệu.

Gương Hán-Việt

sô trong "sô lỵ" (驺吏); "thất sô" (七驺, bảy loại kỵ mã nghi lễ)

Mở khoá kiến thức

Biết 驺 giúp đọc Chu Lễ và cổ văn miêu tả nghi lễ hoàng gia.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

驺 bigseal 1
Đại triện

Chữ hình thanh: 马 (mã, ngựa) biểu nghĩa; 刍 (sô, cắt cỏ) biểu âm. Đại triện ghi nhận. Nghĩa: người dẹp đường / người hầu chạy trước kiệu quan. Dùng trong Chu Lễ — bảy loại kỵ mã nghi lễ hoàng gia (七驺).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 七驺咸驾,以待出行。Qī zōu xián jià, yǐ dài chūxíng. thanh 1

    Bảy loại kỵ mã đều sẵn sàng chờ lên đường.

  • Zōu thanh 1cóng thanh 2suí thanh 2shì thanh 4 thanh 2zuǒ thanh 3yòu. thanh 4

    Người hầu dẹp đường theo hầu hai bên.

  • 驺骑开路,仪仗威严。Zōu qí kāi lù, yízhàng wēiyán. thanh 1

    Kỵ mã dẹp đường, nghi trượng uy nghiêm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 驰 (trì) cũng bộ 马, nghĩa phi ngựa nhanh

  • 刍 là phần biểu âm, đứng riêng có nghĩa cắt cỏ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.