Nghĩa tiếng Việt
dẹp đường cho kiệu quan đi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
驺 = 刍 (Sô, biểu âm) + 马 (Mã, biểu nghĩa: ngựa); chữ hình thanh. Bộ 马 chỉ ngựa và công việc liên quan; 刍 cho âm đọc zōu. Đại triện ghi nhận.
Hán-Việt: sô
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sô": ngựa (马) của người cắt cỏ (刍) — người gác ngựa, dẹp đường cho kiệu.
Gương Hán-Việt
sô trong "sô lỵ" (驺吏); "thất sô" (七驺, bảy loại kỵ mã nghi lễ)
Mở khoá kiến thức
Biết 驺 giúp đọc Chu Lễ và cổ văn miêu tả nghi lễ hoàng gia.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 马 (mã, ngựa) biểu nghĩa; 刍 (sô, cắt cỏ) biểu âm. Đại triện ghi nhận. Nghĩa: người dẹp đường / người hầu chạy trước kiệu quan. Dùng trong Chu Lễ — bảy loại kỵ mã nghi lễ hoàng gia (七驺).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 七驺咸驾,以待出行。
Bảy loại kỵ mã đều sẵn sàng chờ lên đường.
- 驺从随侍于左右。
Người hầu dẹp đường theo hầu hai bên.
- 驺骑开路,仪仗威严。
Kỵ mã dẹp đường, nghi trượng uy nghiêm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.