Từ vựng tiếng Trung
zhēng

Nghĩa tiếng Việt

(xem: tranh ninh 猙獰,猙狞)

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

狰 = 犬/犭 (Khuyển, biểu nghĩa: chó, thú dữ hung hăng) + 爭 (Tranh, biểu âm, âm zhēng). Chữ hình thanh — bộ 犬 xác định nghĩa liên quan đến thú dữ hung hãn, 爭 cho âm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tranh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tranh": con chó 犬 tranh 爭 cắn xé — 狰狞 là bộ mặt hung tợn đáng sợ.

Gương Hán-Việt

狰狞 (tranh nịnh) — hung tợn, mặt mũi dữ tợn

Mở khoá kiến thức

Biết 狰 mở khoá từ 狰狞 (tranh nịnh — hung tợn, dữ dằn) và 面目狰狞 (mặt mũi hung ác).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary: 狰 (chính thể 猙) là chữ hình thanh gồm 犬 (chó/thú dữ, biểu nghĩa) và 爭 (biểu âm, âm zhēng). Nghĩa là hung tợn, dữ dằn, bộ mặt hung ác. Trong Sơn hải kinh có mô tả con thú 猙: giống báo đỏ, năm đuôi một sừng. Thường gặp trong từ 猙狞/狰狞 — hung tợn xấu xí.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他面目狰狞,令人不敢靠近。Tā miànmù zhēngníng, lìng rén bù gǎn kàojìn. thanh 1

    Mặt mũi anh ta hung tợn khiến người ta không dám lại gần.

  • 魔鬼狰狞的面孔出现在噩梦中。Móguǐ zhēngníng de miànkǒng chūxiàn zài èmèng zhōng. thanh 2

    Khuôn mặt hung tợn của quỷ dữ xuất hiện trong cơn ác mộng.

  • 战争让人性变得狰狞可怖。Zhànzhēng ràng rénxìng biàn de zhēngníng kěbù. thanh 4

    Chiến tranh khiến bản chất con người trở nên hung ác đáng sợ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hay đi kèm trong 狰狞, dễ nhầm hai chữ — cùng bộ 犭

  • phần âm của 狰, mặt chữ gần giống

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.