Từ vựng tiếng Trung
níng

Nghĩa tiếng Việt

(xem: tranh ninh, tranh nanh 猙獰)

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

狞 là chữ hình thanh: 犭 (Khuyển, biểu nghĩa: thú/chó — chỉ tính hung dữ) + 宁 (Ninh, biểu âm). Chữ chỉ vẻ mặt hung dữ, đáng sợ.

Hán-Việt: nịnh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nịnh": bộ 犭 (khuyển - thú dữ) + 宁 (ninh) — mặt 狞 hung dữ như chó hoang, khác hẳn nịnh hót dù cùng âm.

Gương Hán-Việt

"nịnh" trong tiếng Việt thường mang nghĩa nịnh hót — nhưng 狞 chỉ vẻ hung dữ, không liên quan

Mở khoá kiến thức

Biết 狞 mở khoá: 狞笑 (cười gian ác/đáng sợ), 面目狞恶 (mặt mũi hung dữ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chưa có nguồn Wiktionary đầy đủ cho cấu trúc 狞. Theo phân tích hình thể: 犭 (khuyển) biểu nghĩa chỉ thú hung dữ; 宁 (ninh) cho âm đọc níng. Chữ mô tả vẻ mặt hung tợn, dữ dằn. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 那个反派露出了狞笑。Nàge fǎnpài lùchū le níngxiào. thanh 4

    Tên phản diện đó nở một nụ cười hung ác.

  • 他的面目极其狞恶,令人害怕。Tā de miànmù jíqí níng'è, lìng rén hàipà. thanh 1

    Mặt mũi hắn cực kỳ hung dữ, khiến người ta sợ hãi.

  • 怒火中的他,脸上现出狞容。Nùhuǒ zhōng de tā, liǎn shàng xiàn chū níng róng. thanh 4

    Trong cơn thịnh nộ, trên mặt hắn hiện lên vẻ dữ tợn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm níng, 宁 (ninh) nghĩa là bình tĩnh/yên ổn — trái nghĩa với dữ tợn

  • cùng âm níng, 凝 (ngưng) là đông đặc, đông cứng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.