Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
zhēng*níng

Nghĩa tiếng Việt

hung tợn, dữ tợn

Âm Hán Việt

tranh ninh

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con chó)

9 nét

Bộ: (con chó)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho diện mạo hoặc làm vị ngữ miêu tả vẻ mặt đáng sợ

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

tranh ninh

Từng chữ

  • tranh(xem: tranh ninh 猙獰,猙狞)
  • ninh(xem: tranh ninh, tranh nanh 猙獰)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他的表情很狰狞。Tā de biǎoqíng hěn zhēngníng. thanh 1
  • 那只野兽面目狰狞。Nà zhī yěshòu miànmù zhēngníng. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.