Nghĩa tiếng Việt
(xem: tranh ninh, tranh nanh 猙獰)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
狞 là chữ hình thanh: 犭 (Khuyển, biểu nghĩa: thú/chó — chỉ tính hung dữ) + 宁 (Ninh, biểu âm). Chữ chỉ vẻ mặt hung dữ, đáng sợ.
Hán-Việt: nịnh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nịnh": bộ 犭 (khuyển - thú dữ) + 宁 (ninh) — mặt 狞 hung dữ như chó hoang, khác hẳn nịnh hót dù cùng âm.
Gương Hán-Việt
"nịnh" trong tiếng Việt thường mang nghĩa nịnh hót — nhưng 狞 chỉ vẻ hung dữ, không liên quan
Mở khoá kiến thức
Biết 狞 mở khoá: 狞笑 (cười gian ác/đáng sợ), 面目狞恶 (mặt mũi hung dữ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chưa có nguồn Wiktionary đầy đủ cho cấu trúc 狞. Theo phân tích hình thể: 犭 (khuyển) biểu nghĩa chỉ thú hung dữ; 宁 (ninh) cho âm đọc níng. Chữ mô tả vẻ mặt hung tợn, dữ dằn. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 那个反派露出了狞笑。
Tên phản diện đó nở một nụ cười hung ác.
- 他的面目极其狞恶,令人害怕。
Mặt mũi hắn cực kỳ hung dữ, khiến người ta sợ hãi.
- 怒火中的他,脸上现出狞容。
Trong cơn thịnh nộ, trên mặt hắn hiện lên vẻ dữ tợn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.