Nghĩa tiếng Việt
đánh đập; cái cọc
Âm Hán Việt
trang
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 木
- Số nét
- 10 nét
桩 (phồn thể 樁) = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 庄/莊 (Trang, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 木 xác định làm bằng gỗ, 庄 cho âm zhuāng gần với trang.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm lượng từ cho các vụ việc, sự kiện hoặc làm danh từ chỉ cái cọc.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhuāng/cọc
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: trang
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trang": cây Gỗ (木) đóng Trang (庄) nghiêm xuống đất — cái cọc Trang đứng vững như nền móng.
Gương Hán-Việt
trang trong "trang trại", "trang nghiêm" — 桩 nghĩa cọc gỗ, không trực tiếp vào trang trại
Mở khoá kiến thức
Biết 桩 mở khoá: 打桩 (đóng cọc), 树桩 (gốc cây), 一桩事 (một vụ việc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không có glyphOrigin chi tiết cho 樁. Dựa trên cấu trúc hình thanh: 木 biểu nghĩa, 莊/庄 biểu âm. Nghĩa: cọc gỗ đóng xuống đất — vật liệu xây dựng nền móng; cũng dùng làm lượng từ (một vụ việc, một vụ kiện). Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 工人在地基处打桩。
Công nhân đóng cọc ở nền móng.
- 这棵树只剩下一个树桩。
Cây này chỉ còn lại một gốc cụt.
- 他提起了一桩旧事。
Anh ấy nhắc đến một chuyện cũ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.