Từ vựng tiếng Trung
zhuāng

Nghĩa tiếng Việt

đánh đập; cái cọc

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

桩 (phồn thể 樁) = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 庄/莊 (Trang, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 木 xác định làm bằng gỗ, 庄 cho âm zhuāng gần với trang.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /zhuāng/cọc

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: trang

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trang": cây Gỗ (木) đóng Trang (庄) nghiêm xuống đất — cái cọc Trang đứng vững như nền móng.

Gương Hán-Việt

trang trong "trang trại", "trang nghiêm" — 桩 nghĩa cọc gỗ, không trực tiếp vào trang trại

Mở khoá kiến thức

Biết 桩 mở khoá: 打桩 (đóng cọc), 树桩 (gốc cây), 一桩事 (một vụ việc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

桩 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary không có glyphOrigin chi tiết cho 樁. Dựa trên cấu trúc hình thanh: 木 biểu nghĩa, 莊/庄 biểu âm. Nghĩa: cọc gỗ đóng xuống đất — vật liệu xây dựng nền móng; cũng dùng làm lượng từ (một vụ việc, một vụ kiện). Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 工人在地基处打桩。Gōngrén zài dìjī chù dǎ zhuāng. thanh 1

    Công nhân đóng cọc ở nền móng.

  • 这棵树只剩下一个树桩。Zhè kē shù zhǐ shèng xià yī ge shùzhuāng. thanh 4

    Cây này chỉ còn lại một gốc cụt.

  • 他提起了一桩旧事。Tā tíqǐ le yī zhuāng jiùshì. thanh 1

    Anh ấy nhắc đến một chuyện cũ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zhuāng và là thành phần của 桩, nghĩa là trang trại/trang nghiêm

  • cùng âm zhuāng, nghĩa là trang phục/lắp đặt

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.