Nghĩa tiếng Việt
chìm; lặn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
沉 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 冗 (Nhũng, biểu âm); chữ hình thanh, là dạng dị thể của 沈. Nghĩa gốc là vật chìm xuống đáy nước.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /chén/chìm
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: trầm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trầm": 氵 (nước) + 冗 — vật rơi vào nước nặng nề chìm xuống, gợi nghĩa 'chìm, trầm lặng, nặng nề' trong 沉默 (trầm mặc), 沉重 (nặng nề), 沉思 (trầm tư).
Gương Hán-Việt
'trầm' trong 'trầm tư', 'trầm mặc', 'trầm trọng'
Mở khoá kiến thức
Nắm 沉 mở khoá loạt từ HSK 4-7: 沉默, 沉重, 沉思, 沉着, 深沉, 沉浸, 沉迷.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 沉 là dị thể của 沈 — hình thanh: 氵 (nước, biểu nghĩa) + phần biểu âm. Nghĩa gốc 'chìm trong nước' rồi mở rộng sang 'nặng nề, trầm lặng, đắm chìm vào cái gì đó'. Vì có chung gốc, 沉 và 沈 vẫn dùng lẫn trong văn cổ; tiếng Trung hiện đại chọn 沉 làm dạng chính.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他听完话沉默了。
Nghe xong anh ấy im lặng.
- 我的心情很沉重。
Tâm trạng tôi rất nặng nề.
- 她沉迷于打游戏。
Cô ấy nghiện chơi game.
- 这个石头沉到水底了。
Hòn đá đã chìm xuống đáy nước.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.