Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là tính từ lặp đuôi miêu tả sức nặng vật lý hoặc cảm giác nặng nề trong lòng, thường đứng sau danh từ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
trầm điện, điền, thịnh điện, điền, thịnh
Từng chữ
- 沉trầmchìm; lặn
- 甸điện, điền, thịnhkhu, cõi; thuế ruộng; một chức quan về ruộng
- 甸điện, điền, thịnhkhu, cõi; thuế ruộng; một chức quan về ruộng
Tầng từ vựng
Từ láyThường đứng trước 的 làm định ngữ. Dùng cả nghĩa vật lý (vật nặng) và nghĩa tâm lý (nặng lòng, nặng trĩu tình cảm).
Câu ví dụ
- 稻穗沉甸甸地垂下来。
Bông lúa trĩu nặng cúi xuống.
- 他的心里沉甸甸的,说不出话来。
Lòng anh ấy nặng trĩu, không nói nên lời.
- 背包沉甸甸的,里面装满了书。
Chiếc ba lô nặng trĩu, bên trong đầy sách vở.
- 她手里提着沉甸甸的礼物走进来。
Cô ấy xách tay những món quà nặng trĩu bước vào.
Kết hợp thường gặp
- 沉甸甸的果实
trái cây trĩu nặng
- 沉甸甸的心情
tâm trạng nặng nề
- 沉甸甸的责任
trách nhiệm nặng nề
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.