Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng để miêu tả bầu không khí, thời tiết hoặc tâm trạng con người
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
trầm muộn
Từng chữ
- 沉trầmchìm; lặn
- 闷muộnbực bội, buồn bã
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 雷雨前的天气总是非常沉闷,让人喘不过气。
Thời tiết trước cơn giông luôn rất ngột ngạt, khiến người ta khó thở.
- 会议室里气氛沉闷,大家都不愿意先发言。
Không khí trong phòng họp rất ngột ngạt, mọi người đều không muốn phát biểu trước.
- 他性格内向,说话的声音也显得有些沉闷。
Tính cách anh ấy hướng nội, giọng nói nghe cũng có phần trầm u uất.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.