Nghĩa tiếng Việt
lường trước
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
测 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 则 (Tắc, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc là 'đo độ sâu của nước', sau mở rộng thành 'đo lường, dự đoán, suy đoán'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /cè/phỏng đoán
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: trắc
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Trắc': nước (氵) đo theo quy tắc (则) — dùng thước đo độ sâu sông; rồi rộng ra là 'trắc nghiệm', đo lường mọi thứ.
Gương Hán-Việt
'Trắc' trong 'trắc nghiệm', 'trắc địa', 'trắc lượng', 'dự trắc' (dự đoán).
Mở khoá kiến thức
Biết 测 mở khóa 测试 (trắc thí/kiểm tra), 测验 (trắc nghiệm), 预测 (dự đoán), 测量 (trắc lượng/đo lường), 检测 (kiểm trắc), 推测 (suy đoán).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 测 (phồn thể 測) là chữ hình thanh: 水 (nước) biểu nghĩa, 則 biểu âm. Nghĩa gốc là 'đo độ sâu của nước', sau mở rộng thành 'đo, đoán, suy lường, dự đoán, kiểm tra'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我们明天有数学测验。
Ngày mai chúng tôi có bài kiểm tra Toán.
- 专家预测明年经济会好。
Chuyên gia dự đoán kinh tế năm sau sẽ tốt.
- 请测量一下这张桌子。
Hãy đo cái bàn này một chút.
- 这台机器可以检测病毒。
Máy này có thể kiểm tra virus.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.