Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt là 'quan trắc'. Thuật ngữ khoa học: quan sát và đo lường hiện tượng (thiên văn, khí tượng, v.v.).
Câu ví dụ
- 天文观测站
Trạm quan sát thiên văn.
- 观测气候变化
Quan sát biến đổi khí hậu.
- 科学家观测了日食
Nhà khoa học đã quan sát nhật thực.
- 卫星观测数据
Dữ liệu quan sát vệ tinh.
- 长期观测
Quan sát dài hạn.
Kết hợp thường gặp
- 天文观测
quan sát thiên văn
- 气象观测
quan sát khí tượng
- 观测站
trạm quan sát
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.