Nghĩa tiếng Việt
tất cả, toàn bộ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
全 là chữ hội ý (ic) gồm 入 (vào, che) + 玉 (ngọc) — viên ngọc được cất giữ nguyên vẹn không sứt mẻ; nghĩa gốc 'thuần khiết, toàn vẹn'. Ở dạng hiện đại, phần dưới 玉 đã rút gọn thành 王, phần trên 入 viết thành 人.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /quán/toàn bộ
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: toan
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Toàn": viên ngọc (玉/王) được che chở (人/入) ở trên — giữ vẹn nguyên không sứt mẻ, nên nghĩa là 'toàn vẹn, toàn bộ'.
Gương Hán-Việt
'Toàn' trong 'toàn bộ', 'an toàn', 'hoàn toàn', 'toàn diện', 'toàn quốc'.
Mở khoá kiến thức
Biết 全 mở khoá 全部 (toàn bộ), 完全 (hoàn toàn), 安全 (an toàn), 全面 (toàn diện), 全国 (toàn quốc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 全 là chữ hội ý: 入 (vào, bao) + 玉 (ngọc) — chỉ viên ngọc nguyên khối, ngọc tinh khiết không tì vết. Từ nghĩa gốc 'ngọc nguyên vẹn' phái sinh nghĩa 'toàn vẹn, đầy đủ, tất cả'. Tự dạng hiện nay viết phần dưới là 王 do 玉 rút gọn, nhưng vẫn giữ ý nghĩa nguyên thuỷ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我吃了全部的菜。
Tôi đã ăn hết toàn bộ thức ăn.
- 他完全明白了。
Anh ấy hoàn toàn hiểu rồi.
- 全家人都很高兴。
Cả nhà đều rất vui.
- 这是全国最好的学校。
Đây là trường tốt nhất cả nước.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.