Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Phó từ副词
quán

Nghĩa tiếng Việt

tất cả, toàn bộ

Âm Hán Việt

toàn

1 chữ6 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 全 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
6 nét

全 là chữ hội ý (ic) gồm 入 (vào, che) + 玉 (ngọc) — viên ngọc được cất giữ nguyên vẹn không sứt mẻ; nghĩa gốc 'thuần khiết, toàn vẹn'. Ở dạng hiện đại, phần dưới 玉 đã rút gọn thành 王, phần trên 入 viết thành 人.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Phó từ副词

Thường làm phó từ đứng trước động từ hoặc làm tính từ đứng trước danh từ để chỉ phạm vi toàn bộ.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /quán/toàn bộ

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: toàn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Toàn": viên ngọc (玉/王) được che chở (人/入) ở trên — giữ vẹn nguyên không sứt mẻ, nên nghĩa là 'toàn vẹn, toàn bộ'.

Gương Hán-Việt

'Toàn' trong 'toàn bộ', 'an toàn', 'hoàn toàn', 'toàn diện', 'toàn quốc'.

Mở khoá kiến thức

Biết 全 mở khoá 全部 (toàn bộ), 完全 (hoàn toàn), 安全 (an toàn), 全面 (toàn diện), 全国 (toàn quốc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

全 bigseal 1全 bigseal 2
Đại triện
全 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 全 là chữ hội ý: 入 (vào, bao) + 玉 (ngọc) — chỉ viên ngọc nguyên khối, ngọc tinh khiết không tì vết. Từ nghĩa gốc 'ngọc nguyên vẹn' phái sinh nghĩa 'toàn vẹn, đầy đủ, tất cả'. Tự dạng hiện nay viết phần dưới là 王 do 玉 rút gọn, nhưng vẫn giữ ý nghĩa nguyên thuỷ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 3chī thanh 1le thanh 5quán thanh 2 thanh 4de thanh 5cài. thanh 4

    Tôi đã ăn hết toàn bộ thức ăn.

  • thanh 1wán thanh 2quán thanh 2míng thanh 2bái thanh 2le. thanh 5

    Anh ấy hoàn toàn hiểu rồi.

  • quán thanh 2jiā thanh 1rén thanh 2dōu thanh 1hěn thanh 3gāo thanh 1xìng. thanh 4

    Cả nhà đều rất vui.

  • zhè thanh 4shì thanh 4quán thanh 2guó thanh 2zuì thanh 4hǎo thanh 3de thanh 5xué thanh 2xiào. thanh 4

    Đây là trường tốt nhất cả nước.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 金 và 全 đều có phần trên giống 人, dưới có nét ngang — dễ nhầm khi viết nhanh

  • 会 cũng có phần trên 人 + phần dưới có nét ngang, tự dạng gần giống 全

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.