Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ hoặc định ngữ trong câu để chỉ toàn bộ quãng đường hoặc thời gian của một sự kiện
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
toàn trình
Từng chữ
- 全toàntất cả, toàn bộ
- 程trìnhđường đi, đoạn đường; đo, lường; trật tự
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để nhấn mạnh tính toàn diện từ đầu đến cuối của một quá trình, hành trình.
Câu ví dụ
- 我全程陪同
Tôi đi cùng từ đầu đến cuối (toàn bộ hành trình)
- 全程跟踪报道
Báo cáo theo dõi toàn bộ quá trình
- 全程监控
Giám sát toàn bộ quá trình
- 全程大约需要三小时
Toàn bộ hành trình mất khoảng 3 tiếng
Kết hợp thường gặp
- 全程陪同
đi cùng từ đầu đến cuối
- 全程参与
tham gia từ đầu đến cuối
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.