Nghĩa tiếng Việt
cương ngựa
Âm Hán Việt
tiết
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 糸
- Số nét
- 8 nét
绁 = 糸 (biểu nghĩa: sợi tơ, dây) + 世 (Thế, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ 糸 gợi vật bằng sợi/dây; 世 cho âm. Chữ gốc là 紲 (truyền thống).
Loại từ & cách dùng
Dùng làm danh từ chỉ dây buộc hoặc động từ với nghĩa trói buộc, xiềng xích.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: tiết
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiết": bộ sợi tơ (糸) + thế (世) — sợi dây cương buộc ngựa qua từng đời.
Gương Hán-Việt
"tiết" trong tiếng Việt thường gặp trong 節 (tiết — khớp, tiết mục); 绁 là chữ hiếm chỉ dây buộc.
Mở khoá kiến thức
Biết 绁 giúp hiểu từ cổ: 紲馬 (tiết mã — dây buộc ngựa), 束縛 cùng nhóm nghĩa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: chữ gốc là 紲 — hình thanh gồm 糸 (sợi tơ, dây — biểu nghĩa) và 世 (biểu âm). 绁/紲 chỉ dây cương ngựa hoặc dây trói buộc. Dạng giản thể 绁 dùng 纟thay cho 糸.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代的绁是用絲線製成的繩索。
绁 thời cổ là dây thừng làm từ sợi tơ.
- 用绁束縛戰俘是古代的習俗。
Dùng 绁 trói buộc tù binh là tập tục thời cổ đại.
- 绁馬是指拴住馬匹的繩索。
绁 mã là dây buộc ngựa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.