Nghĩa tiếng Việt
đốt, đoạn; tiết trời; một khoảng thời gian; ngày tết, lễ; lễ tháo, tiết tháo
Âm Hán Việt
tiết
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 竹
- Số nét
- 13 nét
節 = ⺮ (Trúc, biểu nghĩa: tre/trúc) + 即 (Tức, biểu âm); chữ hình thanh. Hình ảnh đốt tre — mỗi đoạn ngăn cách bởi một đốt. Từ đó mở rộng sang nghĩa đoạn, khoảng, tiết (tiết trời, lễ tiết, khí tiết).
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ chỉ ngày lễ hoặc làm lượng từ để đếm các đoạn, các tiết học.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Hán-Việt: tiết
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiết": bộ Trúc (tre) + âm Tức — 節 là đốt tre phân chia từng đoạn rõ ràng, như tiết khí chia năm thành 24 kỳ.
Gương Hán-Việt
"tiết" trong tiết kiệm, tiết lộ, tiết mục, khí tiết, tiết tháo
Mở khoá kiến thức
Biết 節 mở khoá: 節日 (ngày lễ), 季節 (mùa), 節省 (tiết kiệm), 氣節 (khí tiết/phẩm hạnh), 章節 (chương mục).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: ⺮ (tre) là thành phần biểu nghĩa — 節 biểu thị đốt tre, đoạn ngắn giữa hai mấu của thân tre. 即 là thành phần biểu âm. Từ nghĩa đốt tre mở rộng sang: đoạn thời gian (tiết), lễ hội (tết/tiết), khí tiết/phẩm hạnh, chương mục văn bản.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 春節是中国最重要的节日。
Tết Nguyên Đán là ngày lễ quan trọng nhất của Trung Quốc.
- 竹子的節很坚硬。
Đốt tre rất cứng chắc.
- 他有坚定的气節。
Anh ấy có khí tiết vững vàng.
- 節约用水,人人有责。
Tiết kiệm nước là trách nhiệm của mọi người.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.