Nghĩa tiếng Việt
phát tiết ra, lộ ra ngoài
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
泄 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: nước, chất lỏng) + 世 (Thế, biểu âm); chữ hình thanh. Ý gốc là để chất lỏng chảy ra ngoài, xả ra.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /xiè/xả
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tiết
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiết": nước (氵) theo thế (世) mà chảy ra — tiết lộ, xả ra như nước vỡ bờ.
Gương Hán-Việt
tiết trong "tiết lộ" (để lộ), "phát tiết" (xả ra, biểu lộ)
Mở khoá kiến thức
Biết 泄 (tiết) mở khoá: 泄露 (tiết lộ), 泄气 (nản chí, xì hơi), 发泄 (xả giận), 宣泄 (bộc lộ cảm xúc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
泄 có cấu trúc hình thanh với 氵(nước) và 世 (biểu âm). Wiktionary cung cấp chi tiết phát âm và nghĩa: nghĩa gốc là để chất lỏng hoặc khí thoát ra (泄洪: xả lũ, 排泄: bài tiết); mở rộng thành để lộ bí mật (泄露: tiết lộ) và giải tỏa cảm xúc (泄愤: xả giận). chưa có nguồn học thuật rõ về biến đổi ngữ nghĩa này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他不小心泄露了公司的机密。
Anh ấy vô tình tiết lộ bí mật của công ty.
- 遇到困难时,他喜欢通过运动来发泄情绪。
Khi gặp khó khăn, anh ấy thích xả cảm xúc qua thể thao.
- 水坝开闸泄洪,以防洪水泛滥。
Đập mở cửa xả lũ để ngăn lũ lụt tràn lan.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.