Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho việc xả ra cảm xúc tiêu cực (giận, áp lực...).
Câu ví dụ
- 宣泄情绪
Tháo desteem cảm xúc (xả ra)
- 需要宣泄
Cần tháo desteem (xả cảm xúc)
- 宣泄怒火
Xả cơn giận
- 找个地方宣泄
Tìm chỗ xả (cảm xúc)
- 宣泄压力
Tháo desteem áp lực
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.