Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường mang tân ngữ là các danh từ chỉ cảm xúc tiêu cực như phẫn nộ, đau buồn
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tuyên tiết
Từng chữ
- 宣tuyênbộc lộ, bày tỏ, tuyên bố, nói ra
- 泄tiếtphát tiết ra, lộ ra ngoài
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho việc xả ra cảm xúc tiêu cực (giận, áp lực...).
Câu ví dụ
- 宣泄情绪
Tháo desteem cảm xúc (xả ra)
- 需要宣泄
Cần tháo desteem (xả cảm xúc)
- 宣泄怒火
Xả cơn giận
- 找个地方宣泄
Tìm chỗ xả (cảm xúc)
- 宣泄压力
Tháo desteem áp lực
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.