Từ vựng tiếng Trung
xuān*xiè

Nghĩa tiếng Việt

tháo desteem, giải tỏa (cảm xúc); xả ra

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

9 nét

Bộ: (nước)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng cho việc xả ra cảm xúc tiêu cực (giận, áp lực...).

Câu ví dụ

  • 宣泄情绪Xuānxiè qíngxù thanh 1

    Tháo desteem cảm xúc (xả ra)

  • 需要宣泄Xūyào xuānxiè thanh 1

    Cần tháo desteem (xả cảm xúc)

  • 宣泄怒火Xuānxiè nùhuǒ thanh 1

    Xả cơn giận

  • 找个地方宣泄Zhǎo gè dìfang xuānxiè thanh 3

    Tìm chỗ xả (cảm xúc)

  • 宣泄压力Xuānxiè yālì thanh 1

    Tháo desteem áp lực

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.