Từ vựng tiếng Trung
jiàn

Nghĩa tiếng Việt

khéo nói; giỏi ăn nói

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

諓 gồm 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) và 戔 (Tiên, biểu âm, đọc gần jiàn); chữ hình thanh. Nghĩa: khéo ăn nói, lưu loát.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tiển

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiển": lời (言) nhỏ (戔) mà trơn — kẻ khéo mồm chỉ dùng lời nhỏ nhẹ êm tai.

Gương Hán-Việt

tiển — trong "諓諓" (lời lẽ trơn tru, khéo léo); ít dùng độc lập

Mở khoá kiến thức

Biết 諓 giúp đọc văn học cổ điển mô tả kiểu người khéo mồm nhưng thiếu thực chất.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

諓 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi: 諓 là tính từ văn ngôn (literary) nghĩa là nói năng lưu loát, khéo léo, suave. Bộ 言 xác nhận liên quan lời nói. Hay dùng trong tổ hợp 諓諓 (lời lẽ khéo léo trơn tru). Nguồn âm Middle Chinese: zien. Chưa có phân tích glyph chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 諓諓之辞,悦人耳目。jiàn jiàn zhī cí, yuè rén ěr mù. thanh 4

    Lời lẽ 諓諓 trôi chảy, làm vui tai mắt người nghe.

  • 他以諓言惑众。tā yǐ jiàn yán huò zhòng. thanh 1

    Anh ta dùng lời lẽ khéo léo để mê hoặc đám đông.

  • 古人警惕諓者,以其言华而实薄。gǔrén jǐngtì jiàn zhě, yǐ qí yán huá ér shí báo. thanh 3

    Người xưa cảnh giác kẻ khéo mồm, vì lời hoa mỹ mà thực chất mỏng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 言 và âm jiàn, nghĩa khác (can gián)

  • cùng âm jiàn, bộ khác (足)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.