Nghĩa tiếng Việt
vẩy ướt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
溅 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 贱 (Tiện, biểu âm, âm jiàn; phồn thể là 濺 với 賤); chữ hình thanh.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jiàn/rắc, bắn
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: tiễn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiễn": nước (氵) bắn vẩy như tiễn người đi xa (tiễn) — tiễn nước vẩy ướt áo.
Gương Hán-Việt
"tiễn" trong 溅 (tiễn — bắn vẩy nước); ít gặp trong từ Hán-Việt tiếng Việt độc lập.
Mở khoá kiến thức
Biết 溅 (tiễn) giúp nhận ra các từ miêu tả hành động nước: 溅, 泼, 喷 — ba mức độ bắn nước khác nhau.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 溅 là giản thể của 濺 (thay 賤 bằng 贱). Nghĩa là nước bắn tung toé, bắn vẩy. Cấu trúc: 氵 biểu nghĩa nước, 賤 biểu âm. Chưa có nguồn học thuật xác nhận đầy đủ ls cho chữ phồn thể.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.