Từ vựng tiếng Trung
jiàn

Nghĩa tiếng Việt

vẩy ướt

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

溅 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 贱 (Tiện, biểu âm, âm jiàn; phồn thể là 濺 với 賤); chữ hình thanh.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /jiàn/rắc, bắn

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tiễn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiễn": nước (氵) bắn vẩy như tiễn người đi xa (tiễn) — tiễn nước vẩy ướt áo.

Gương Hán-Việt

"tiễn" trong 溅 (tiễn — bắn vẩy nước); ít gặp trong từ Hán-Việt tiếng Việt độc lập.

Mở khoá kiến thức

Biết 溅 (tiễn) giúp nhận ra các từ miêu tả hành động nước: 溅, 泼, 喷 — ba mức độ bắn nước khác nhau.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 溅 là giản thể của 濺 (thay 賤 bằng 贱). Nghĩa là nước bắn tung toé, bắn vẩy. Cấu trúc: 氵 biểu nghĩa nước, 賤 biểu âm. Chưa có nguồn học thuật xác nhận đầy đủ ls cho chữ phồn thể.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 汽车开过,泥水溅了他一身。Qìchē kāi guò, níshuǐ jiàn le tā yī shēn. thanh 4

    Xe hơi chạy qua, nước bùn bắn ướt cả người anh ấy.

  • 她洗碗时水溅到了衣服上。Tā xǐ wǎn shí shuǐ jiàn dào le yīfu shàng. thanh 1

    Khi rửa bát, nước bắn lên quần áo của cô ấy.

  • 雨滴溅在窗玻璃上,发出啪啪的声音。Yǔ dī jiàn zài chuāng bōli shàng, fāchū pā pā de shēngyīn. thanh 3

    Những giọt mưa bắn vào kính cửa sổ, tạo ra tiếng lộp bộp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 贱 là phần biểu âm trong 溅, hình rất gần

  • đồng âm jiàn và đồng Hán-Việt tiễn, nghĩa là thực hành — dễ nhầm trong đọc

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.